bất thần
音声
不用意 enunpredictable act
副詞
不用意
unpredictable act
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
不用意
Unpredictable, improvised behavior or utterance.
構成
bất / thần / 不神
▸
構成
bất / thần / 不神
漢字
音節対応から推定
代表候補
不神
音節ごとの候補
bất
不
thần
神
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …
▸
用法
bất cứ / bất ngờ / bất kì / bất đồng …