bảo lý
発音
北部
/ɓa̰ːw˧˩˧ li˧˥/
中部
/ɓaːw˧˩˨ lḭ˩˧/
南部
/ɓaːw˨˩˦ li˧˥/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Bảo Lý là tên của một địa danh.
ja 宝理は地名です。
構成
bảo / lý
▸
構成
bảo / lý
用法
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …
▸
用法
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …