bản quán
発音
北部
/ɓa̰ːn˧˩˧ kwaːn˧˥/
中部
/ɓaːŋ˧˩˨ kwa̰ːŋ˩˧/
南部
/ɓaːŋ˨˩˦ waːŋ˧˥/
音声
故郷 ennative land
名詞
故郷
native land
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
故郷
接続・論理
人が生まれた場所、またはその人の故郷。
vi Anh ấy luôn nhớ về bản quán của mình.
ja 彼はいつも故郷のことを思っている。
構成
bản / quán / 本館
▸
構成
bản / quán / 本館
漢字
音節対応から推定
代表候補
本館
音節ごとの候補
bản
本
quán
館(冠 / 舘)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồ thư quán / đại sứ quán / công quán / công sứ quán …
▸
類語
đồ thư quán / đại sứ quán / công quán / công sứ quán …
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …
▸
用法
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản …