bạch chỉ
音声
白芷 enDahurian angelica
名詞
白芷
Dahurian angelica
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
白芷
植物
Plants
伝統医学において鎮痛や疾患の治療に使用される薬草。
vi Bạch chỉ là một vị thuốc thường dùng để giảm đau trong đông y.
ja 白芷は漢方で痛みを和らげるのによく使われる。
語義 2
名詞
精神の明晰さ
混乱した考えがなく、鋭く澄み渡った精神状態。
vi Cô ấy luôn giữ được một tâm trí bạch chỉ trước mọi khó khăn.
ja 彼女は困難に直面しても常に明晰な精神を保っている。
構成
bạch / chỉ / 白芷
▸
構成
bạch / chỉ / 白芷
漢字
出典照合済み
代表候補
白芷
音節ごとの候補
bạch
白(𨒹)
chỉ
只
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …
▸
用法
bạch long vĩ / bạch đằng / chuột bạch / bộc bạch …