bông gạo
音声
カポック enkapok tree
名詞
カポック
kapok tree
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カポック
接続・論理
赤い花を咲かせ、綿状の繊維を作る高木。
vi Cây bông gạo trước đình làng đang nở hoa đỏ rực rỡ.
ja 村の入り口にあるカポックが鮮やかな赤い花を咲かせている。
構成
bông / gạo / 葻𥺊
▸
構成
bông / gạo / 葻𥺊
漢字
音節対応から推定
代表候補
葻𥺊
音節ごとの候補
bông
葻
gạo
𥺊(𥽌)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông …
▸
用法
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông …