bông cặn
発音
北部
/ɓəwŋ˧˧ ka̰ʔn˨˩/
中部
/ɓəwŋ˧˥ ka̰ŋ˨˨/
南部
/ɓəwŋ˧˧ kaŋ˨˩˨/
フロック(凝集塊) enfloc
名詞
フロック(凝集塊)
floc
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
フロック(凝集塊)
接続・論理
浄水処理過程で形成される浮遊固体凝集物。
vi Các bông cặn xuất hiện trong quá trình làm sạch nước.
ja 浄水過程で凝集塊が発生する。
構成
bông / cặn / 葻𠶌
▸
構成
bông / cặn / 葻𠶌
漢字
音節対応から推定
代表候補
葻𠶌
音節ごとの候補
bông
葻
cặn
𠶌(𣷯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bông / bông hoa / bông đùa / bông lơn …
▸
類語
bông / bông hoa / bông đùa / bông lơn …
用法
thú nhồi bông / bông phèng / xà bông / bông gòn …
▸
用法
thú nhồi bông / bông phèng / xà bông / bông gòn …