bông bụp
発音
北部
/ɓəwŋ˧˧ ɓṵʔp˨˩/
中部
/ɓəwŋ˧˥ ɓṵp˨˨/
南部
/ɓəwŋ˧˧ ɓup˨˩˨/
音声
ハイビスカス enhibiscus
名詞
ハイビスカス
hibiscus
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ハイビスカス
接続・論理
装飾用として栽培される大きな花を持つ植物。
vi Những đóa hoa bông bụp đỏ tươi đang nở rộ trước sân.
ja 明るい赤色のハイビスカスが前庭で咲いている。
構成
bông / bụp
▸
構成
bông / bụp
類語
bùm bụp / ハイビスカス
▸
類語
bùm bụp / ハイビスカス
用法
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông …
▸
用法
thú nhồi bông / bông phèng / bông hoa / xà bông …