bóng đè
音声
金縛り ensleep paralysis
名詞
金縛り
sleep paralysis
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
金縛り
接続・論理
睡眠中や目覚め直後に、一時的に動いたり話したりできない状態。
vi Tôi thỉnh thoảng bị bóng đè khi ngủ trưa.
ja 昼寝をしている時に時々金縛りに遭う。
構成
bóng / đè / 𡞗䶶
▸
構成
bóng / đè / 𡞗䶶
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡞗䶶
音節ごとの候補
bóng
𡞗(𣈖 / 𤊡 / 𩃳 / 𩄴)
đè
䶶
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …