bánh xu xuê
音声
ベトナム餅菓子 enphu the cake variant
名詞
ベトナム餅菓子
phu the cake variant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ベトナム餅菓子
接続・論理
伝統的なベトナムの甘い餅菓子で、鮮やかな色と上品な甘みが特徴。
vi Bánh xu xuê thường xuất hiện trong các mâm lễ hỏi truyền thống.
ja 餅菓子は伝統的な結納の儀式によく使われる。
構成
bánh / xu
▸
構成
bánh / xu
類語
xum xuê
▸
類語
xum xuê
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …