bánh sinh nhật
音声
誕生日ケーキ enbirthday cake
名詞
誕生日ケーキ
birthday cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
誕生日ケーキ
接続・論理
誕生日を祝うために用意される甘いケーキ。
vi Mẹ mua cho tôi một chiếc bánh sinh nhật rất đẹp.
ja 母がとても美しい誕生日ケーキを買ってくれた。
構成
bánh / sinh nhật / bánh + sinh nhật の複合 …
▸
構成
bánh / sinh nhật / bánh + sinh nhật の複合 …
成り立ちbánh + sinh nhật の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅生日
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
sinh
生
nhật
日
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
誕生日ケーキ
▸
類語
誕生日ケーキ
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt …