bánh cáy
発音
北部
/ɓajŋ˧˥ kaj˧˥/
中部
/ɓa̰n˩˧ ka̰j˩˧/
南部
/ɓan˧˥ kaj˧˥/
音声
バインカイ encay cake
名詞
バインカイ
cay cake
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バインカイ
文化・固有名詞
ベトナムの伝統的な菓子で、もち米、生姜、ナッツ類で作る。
vi Bánh cáy là món quà quê truyền thống rất được ưa chuộng.
ja バインカイは伝統的な故郷の贈り物として人気だ。
構成
bánh / cáy / 餅𦞍
▸
構成
bánh / cáy / 餅𦞍
漢字
音節対応から推定
代表候補
餅𦞍
音節ごとの候補
bánh
餅(軿 / 𤖶 / 𥹘 / 𨋣)
cáy
𦞍(𧉝 / 𧑂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nhát cáy / tháu cáy
▸
類語
nhát cáy / tháu cáy
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt
▸
用法
bánh mì / bánh xe / bánh quy / bánh ngọt