bài trí
発音
北部
/ɓa̤ːj˨˩ ʨi˧˥/
中部
/ɓaːj˧˧ tʂḭ˩˧/
南部
/ɓaːj˨˩ tʂi˧˥/
音声
装飾する ento arrange
動詞
装飾する
to arrange
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
装飾する
部屋・家庭
物を整理して美しく配置すること。
vi Cô ấy bài trí căn phòng rất đẹp mắt.
ja 彼女は部屋を美しく装飾した。
構成
bài / trí / 漢越語。漢字は 排置 …
▸
構成
bài / trí / 漢越語。漢字は 排置 …
成り立ち漢越語。漢字は 排置
漢字
出典照合済み
代表候補
排置
音節ごとの候補
bài
排
trí
置
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bày biện / bày trí / chưng dọn / 装飾
▸
類語
bày biện / bày trí / chưng dọn / 装飾
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …
▸
用法
bài hát / bài tập / bài thơ / chủ nghĩa bài trung quốc …