bà ngoại
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ ŋwa̰ːʔj˨˩/
中部
/ɓaː˧˧ ŋwa̰ːj˨˨/
南部
/ɓaː˨˩ ŋwaːj˨˩˨/
音声
祖母(母方) enmaternal grandmother
名詞
祖母(母方)
maternal grandmother
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
祖母(母方)
家族・友人
Family
母親の母親にあたる人。
vi Tôi thường về thăm bà ngoại vào cuối tuần.
ja 週末にはよく祖母を訪ねる。
構成
bà / ngoại / bà + ngoại の複合 …
▸
構成
bà / ngoại / bà + ngoại の複合 …
成り立ちbà + ngoại の複合
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
婆外
音節ごとの候補
bà
婆
ngoại
外
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
bà / bà tám / bà ấy / bà phước …
▸
類語
bà / bà tám / bà ấy / bà phước …
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …
▸
用法
đàn bà / bà nà / ông bà / máy bay bà già …