bà cô
発音
北部
/ɓa̤ː˨˩ ko˧˧/
中部
/ɓaː˧˧ ko˧˥/
南部
/ɓaː˨˩ ko˧˧/
音声
独身女性 enspinster
名詞
独身女性
spinster
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
独身女性
接続・論理
未婚のままの年配の女性。
vi Bà cô của cô ấy là một người phụ nữ hiền hậu chưa từng lập gia đình.
ja 彼女の叔母は結婚したことのない親切な女性だ。
語義 2
名詞
口うるさい女
不平を言ったり、激しく叱りつけたりする短気な女性。
vi Đừng để ý đến những lời mắng mỏ của bà cô khó tính đó.
ja その気難しい女性の叱責など気にするな。
語義 3
名詞
独身の女性
A female person in an unmarried or maiden-like social state.
構成
bà / cô / 婆姑
▸
構成
bà / cô / 婆姑
漢字
音節対応から推定
代表候補
婆姑
音節ごとの候補
bà
婆
cô
姑
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giặc bên ngô không bằng bà cô bên chồng / đàn bà / bà nà / ông bà …
▸
用法
giặc bên ngô không bằng bà cô bên chồng / đàn bà / bà nà / ông bà …