Anh văn
音声
英語 enEnglish language
名詞
英語
English language
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
英語
接続・論理
学校や語学センターで学習される英語という言語。
vi Anh văn là một trong những môn học quan trọng nhất hiện nay.
ja 英語は今日最も重要な科目の一つだ。
構成
anh / văn / 漢越語。漢字は 英文 …
▸
構成
anh / văn / 漢越語。漢字は 英文 …
成り立ち漢越語。漢字は 英文
漢字
出典照合済み
代表候補
英文
音節ごとの候補
anh
偀
văn
文
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …
▸
用法
anh ấy / anh chàng / bộ anh / thước anh …