anh chị
発音
北部
/ajŋ˧˧ ʨḭʔ˨˩/
中部
/an˧˥ ʨḭ˨˨/
南部
/an˧˧ ʨi˨˩˨/
音声
組長 engangster boss
名詞
組長
gangster boss
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
組長 安全・緊急
犯罪組織やギャングのボスを指すスラング。
vi Anh ta được biết đến như một anh chị có tiếng trong vùng.
ja 彼はこの地域で有名なボスとして知られている。
構成
anh / chị / 偀姉
▸
構成
anh / chị / 偀姉
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
偀姉
音節ごとの候補
anh
偀
chị
姉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
anh / anh ấy / anh hùng / Anh giáo …
▸
類語
anh / anh ấy / anh hùng / Anh giáo …
用法
anh chị em / ông bà anh chị em / anh chị em họ chéo / bộ anh …
▸
用法
anh chị em / ông bà anh chị em / anh chị em họ chéo / bộ anh …