anh chị
発音
北部
/ajŋ˧˧ ʨḭʔ˨˩/
中部
/an˧˥ ʨḭ˨˨/
南部
/an˧˧ ʨi˨˩˨/
音声
組長 engangster boss
名詞
組長
gangster boss
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
組長
安全・緊急
犯罪組織やギャングのボスを指すスラング。
vi Anh ta được biết đến như một anh chị có tiếng trong vùng.
ja 彼はこの地域で有名なボスとして知られている。
構成
anh / chị / 偀姉
▸
構成
anh / chị / 偀姉
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
偀姉
音節ごとの候補
anh
偀
chị
姉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
anh / anh ấy / anh hùng / Anh giáo …
▸
類語
anh / anh ấy / anh hùng / Anh giáo …
用法
anh chị em / ông bà anh chị em / anh chị em họ chéo / anh chàng …
▸
用法
anh chị em / ông bà anh chị em / anh chị em họ chéo / anh chàng …