an tịnh
発音
北部
/aːn˧˧ tḭ̈ʔŋ˨˩/
中部
/aːŋ˧˥ tḭ̈n˨˨/
南部
/aːŋ˧˧ tɨn˨˩˨/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
ベトナムの地名。
vi Đây là một địa danh mang tên An Tịnh.
ja これはAn Tịnhと呼ばれる地名です。
構成
an / tịnh
▸
構成
an / tịnh
類語
an tĩnh / ân tình
▸
類語
an tĩnh / ân tình
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …
▸
用法
an toàn / công an / hội an / nghệ an …