a xing
発音
北部
/aː˧˧ siŋ˧˧/
中部
/aː˧˥ siŋ˧˥/
南部
/aː˧˧ siŋ˧˧/
音声
アシン(地名) enplace name
固有名詞
アシン(地名)
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アシン(地名)
場所を示す固有名詞。
vi A Xing là tên của một địa danh.
ja アシンは場所の名前です。
構成
a
▸
構成
a
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn