a tiêng
発音
北部
/aː˧˧ tiəŋ˧˧/
中部
/aː˧˥ tiəŋ˧˥/
南部
/aː˧˧ tiəŋ˧˧/
音声
アティエン(地名) enplace name
固有名詞
アティエン(地名)
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アティエン(地名)
場所を示す固有名詞。
vi A Tiêng là tên của một địa điểm.
ja アティエンは場所の名前です。
構成
a
▸
構成
a
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn