a roàng
音声
アロアン(地名) enplace name
固有名詞
アロアン(地名)
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
アロアン(地名)
場所を示す固有名詞。
vi A Roàng là tên của một địa danh cụ thể.
ja アロアンは特定の場所の名前です。
構成
a
▸
構成
a
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn