ủy nhiệm
発音
北部
/wḭ˧˩˧ ɲiə̰ʔm˨˩/
中部
/wi˧˩˨ ɲiə̰m˨˨/
南部
/wi˨˩˦ ɲiəm˨˩˨/
音声
委任 endelegate
動詞
委任
delegate
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
委任 基本動詞
権限や仕事を他人に委ねること。「uỷ nhiệm」の異表記。
構成
ủy / nhiệm
▸
構成
ủy / nhiệm
類語
uỷ nhiệm / ủy thác / ủy quyền / ủy ban nhân dân …
▸
類語
uỷ nhiệm / ủy thác / ủy quyền / ủy ban nhân dân …
用法
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …
▸
用法
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …