ủy mị
発音
北部
/wḭ˧˩˧ mḭʔ˨˩/
中部
/wi˧˩˨ mḭ˨˨/
南部
/wi˨˩˦ mi˨˩˨/
音声
感傷的な ensentimental
形容詞
感傷的な
sentimental
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
感傷的な
性質・状態
あまりに弱々しく、過度に敏感な人。
vi Tính cách của cô ấy đôi khi hơi ủy mị và nhạy cảm.
ja 彼女の性格は時々少し感傷的で繊細だ。
構成
ủy / mị
▸
構成
ủy / mị
類語
uỷ mị / ủy thác / ủy quyền / ủy ban nhân dân …
▸
類語
uỷ mị / ủy thác / ủy quyền / ủy ban nhân dân …
用法
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …
▸
用法
thành ủy / chính ủy / tỉnh ủy / ủy ban thường vụ quốc hội …