ụ tàu
発音
北部
/ṵʔ˨˩ ta̤w˨˩/
中部
/ṵ˨˨ taw˧˧/
南部
/u˨˩˨ taw˨˩/
乾ドック endry dock
名詞
乾ドック
dry dock
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
乾ドック
接続・論理
船の修理や建造のために水を抜くことができる港湾施設。
vi Con tàu lớn đang được sửa chữa trong ụ tàu.
ja 大型船が乾ドックで修理されている。
構成
ụ / tàu
▸
構成
ụ / tàu
類語
ụ / ụ súng / ụ pháo / 造船
▸
類語
ụ / ụ súng / ụ pháo / 造船
用法
ú ụ / vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện …
▸
用法
ú ụ / vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện …