ộn
発音
北部
/o̰ʔn˨˩/
中部
/o̰ŋ˨˨/
南部
/oŋ˨˩˨/
散らかった encluttered
形容詞
散らかった
cluttered
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
散らかった
性質・状態
雑多な物が溢れ、整理されていない状態。
vi Căn phòng trông rất bừa ộn với đủ loại đồ đạc nằm khắp nơi.
ja 部屋はいたるところに物が散らかっていて汚い。
類語
ôn / ơn / ớn / ổn …
▸
類語
ôn / ơn / ớn / ổn …