ềnh ễnh
発音
北部
/ə̤jŋ˨˩ əʔəjŋ˧˥/
中部
/en˧˧ en˧˩˨/
南部
/əːn˨˩ əːn˨˩˦/
だるい endrooping awkwardness
形容詞
だるい
drooping awkwardness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
だるい
性質・状態
A state of sluggish droopiness, exaggeratedly clumsy or weak-moving behavior.
構成
ềnh / ễnh
▸
構成
ềnh / ễnh
類語
ềnh / ềnh ềnh / ềnh ệch
▸
類語
ềnh / ềnh ềnh / ềnh ệch
用法
ễnh ương / ễnh bụng / ễnh ruột
▸
用法
ễnh ương / ễnh bụng / ễnh ruột