ềnh
発音
北部
/ə̤jŋ˨˩/
中部
/en˧˧/
南部
/əːn˨˩/
音声
膨らむ enswell
動詞
膨らむ
swell
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
動詞
語義 1
動詞
膨らむ
性質・状態
特定の部位が通常より大きく膨らむ現象。
vi Bụng của anh ấy ềnh lên sau bữa ăn no.
ja お腹いっぱい食べた後、彼の腹が膨らんだ。
形容詞
語義 2
形容詞
大の字になる
広い面積を占有して、快適に手足を伸ばして横たわること。
vi Anh ấy nằm ềnh ra sofa để xem phim.
ja 彼は映画を見るためにソファに大の字になった。
類語
ễnh / ềnh ễnh / ềnh ềnh / ềnh ệch
▸
類語
ễnh / ềnh ễnh / ềnh ềnh / ềnh ệch