ẹo lưng
発音
北部
/ɛ̰ʔw˨˩ lɨŋ˧˧/
中部
/ɛ̰w˨˨ lɨŋ˧˥/
南部
/ɛw˨˩˨ lɨŋ˧˧/
猫背の enbent-backed
形容詞
猫背の
bent-backed
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
猫背の
性質・状態
姿勢の悪さなどが原因で背中が曲がっている。
vi Tư thế ngồi không đúng khiến cậu ấy bị ẹo lưng.
ja 間違った座り姿勢のせいで彼は猫背になった。
構成
ẹo / lưng
▸
構成
ẹo / lưng
類語
eo lưng / ẹo
▸
類語
eo lưng / ẹo
用法
õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo / õng a õng ẹo …
▸
用法
õng ẹo / oặt ẹo / ưỡn ẹo / õng a õng ẹo …