ấu trĩ
発音
北部
/əw˧˥ ʨiʔi˧˥/
中部
/ə̰w˩˧ tʂi˧˩˨/
南部
/əw˧˥ tʂi˨˩˦/
音声
子供っぽい enchildish
形容詞
子供っぽい
childish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
子供っぽい
性質・状態
子供っぽく、未熟な考えや行動。
vi Đó là một cách suy nghĩ ấu trĩ và thiếu chín chắn.
ja それは幼稚で未熟な考え方だ。
構成
ấu / trĩ / 漢越語。漢字は 幼稚 …
▸
構成
ấu / trĩ / 漢越語。漢字は 幼稚 …
成り立ち漢越語。漢字は 幼稚
漢字
出典照合済み
代表候補
幼稚
音節ごとの候補
ấu
幼(柪 / 苭)
trĩ
痔(雉 / 𣙦 / 𥴢 / 𩾰)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
già chơi trống bỏi / ấu nhi / ấu dâm / ấu tẩu …
▸
類語
già chơi trống bỏi / ấu nhi / ấu dâm / ấu tẩu …
用法
ấu trĩ viện / thơ ấu / ấu thơ / ấu trùng …
▸
用法
ấu trĩ viện / thơ ấu / ấu thơ / ấu trùng …