ướt sũng
発音
北部
/ɨət˧˥ suʔuŋ˧˥/
中部
/ɨə̰k˩˧ ʂuŋ˧˩˨/
南部
/ɨək˧˥ ʂuŋ˨˩˦/
ずぶ濡れの ensopping wet
形容詞
ずぶ濡れの
sopping wet
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ずぶ濡れの
性質・状態
完全に水浸しになった状態。
vi Bộ quần áo của anh ấy bị ướt sũng sau cơn mưa.
ja 雨に降られて服がずぶ濡れになった。
構成
ướt / sũng / ướt + sũng の複合
▸
構成
ướt / sũng / ướt + sũng の複合
成り立ちướt + sũng の複合
用法
ướt át / ướt nhẹp / ẩm ướt / chân ướt chân ráo
▸
用法
ướt át / ướt nhẹp / ẩm ướt / chân ướt chân ráo