đinh mão
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Tên "đinh mão" xuất hiện trong văn bản.
ja 「丁卯」という名前が文書に現れる。
構成
đinh / mão / 釘帽
▸
構成
đinh / mão / 釘帽
漢字
音節対応から推定
代表候補
釘帽
音節ごとの候補
đinh
釘(叮 / 丁 / 疔)
mão
帽(卯)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …
▸
用法
chắc như đinh đóng cột / linh đinh / đinh tặc / đinh vít …