điệt
発音
北部
/ɗiə̰ʔt˨˩/
中部
/ɗiə̰k˨˨/
南部
/ɗiək˨˩˨/
音声
甥 ennephew
名詞
甥
nephew
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
甥
兄弟姉妹の息子を指す呼び方。
vi Đứa điệt của tôi rất ngoan ngoãn và lễ phép.
ja 私の甥はとても従順で礼儀正しい。
類語
diệt / 甥
▸
類語
diệt / 甥
用法
long điệt / trần điệt
▸
用法
long điệt / trần điệt