điện trường
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ ʨɨə̤ŋ˨˩/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ tʂɨəŋ˧˧/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ tʂɨəŋ˨˩/
音声
電場 enelectric field
名詞
電場
electric field
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
電場 接続・論理
電荷を持つ粒子の周囲に生じ、他の荷電体に力を及ぼす空間。
vi Các hạt mang điện tạo ra điện trường xung quanh chúng.
ja 荷電粒子は周囲に電場を作り出す。
構成
điện / trường / 漢越語。漢字は 電場 …
▸
構成
điện / trường / 漢越語。漢字は 電場 …
成り立ち漢越語。漢字は 電場
漢字
出典照合済み
代表候補
電場
音節ごとの候補
điện
殿
trường
場
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
phi trường / vũ trường / đường trường / giá thị trường …
▸
類語
phi trường / vũ trường / đường trường / giá thị trường …
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …