điểu học
音声
鳥類学 enornithology
名詞
鳥類学
ornithology
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
鳥類学 接続・論理
鳥の科学的研究に焦点を当てた動物学の分科。
vi Cô ấy đang theo học chuyên ngành điểu học.
ja 彼女は専攻として鳥類学を学んでいる。
構成
học / 漢越語。漢字は 鳥學 / 鳥學
▸
構成
học / 漢越語。漢字は 鳥學 / 鳥學
成り立ち漢越語。漢字は 鳥學
漢字
出典照合済み
代表候補
鳥學
音節ごとの候補
điểu
鳥
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
鳥類学
▸
類語
鳥類学
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh
▸
用法
đại học / trường đại học / khoa học / học sinh