điển mại
条件付き売買 enconditional sale
名詞
条件付き売買
conditional sale
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
条件付き売買
接続・論理
条件を満たした時に所有権が移転する取引。
vi Việc mua bán nhà đất này được thực hiện theo hình thức điển mại.
ja この不動産取引は条件付きで行われた。
構成
điển / mại / 典賣
▸
構成
điển / mại / 典賣
漢字
音節対応から推定
代表候補
典賣
音節ごとの候補
điển
典
mại
賣(邁)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điển hình / điển cố / điển nghi / điển chế …
▸
類語
điển hình / điển cố / điển nghi / điển chế …
用法
từ điển / tự điển / khang hi tự điển / điển trai …
▸
用法
từ điển / tự điển / khang hi tự điển / điển trai …