độ F
音声
華氏 endegree Fahrenheit
名詞
華氏
degree Fahrenheit
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
華氏
接続・論理
米国などで使われる温度の単位。
vi Nhiệt độ hôm nay là 70 độ F.
ja 今日の気温は華氏70度だ。
構成
độ / f / độ + F の複合
▸
構成
độ / f / độ + F の複合
成り立ちđộ + F の複合
用法
tốc độ / nhiệt độ / thái độ / điều độ …
▸
用法
tốc độ / nhiệt độ / thái độ / điều độ …