đổng công
発音
北部
/ɗə̰wŋ˧˩˧ kəwŋ˧˧/
中部
/ɗəwŋ˧˩˨ kəwŋ˧˥/
南部
/ɗəwŋ˨˩˦ kəwŋ˧˧/
音声
ドンコン enproper name
固有名詞
ドンコン
proper name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ドンコン
固有名詞。
vi Tên của ông ấy là Đổng Công.
ja 彼の名前はドンコンだ。
構成
công / 董工
▸
構成
công / 董工
漢字
音節対応から推定
代表候補
董工
音節ごとの候補
đổng
董(𡀇)
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
用法
công việc / thành công / công nghệ / công nhân