đồi núi
丘陵地帯 enhilly area
名詞
丘陵地帯
hilly area
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
丘陵地帯
An area characterized by hills and mountains.
構成
đồi / núi / 岱𡶀
▸
構成
đồi / núi / 岱𡶀
漢字
音節対応から推定
代表候補
岱𡶀
音節ごとの候補
đồi
岱(玳 / 頺 / 𡑖 / 𡾫)
núi
𡶀
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đồi / đồi bại / đồi trụy / đồi trọc
▸
類語
đồi / đồi bại / đồi trụy / đồi trọc
用法
vùng dưới đồi / đồi mồi / suy đồi / đồi não …
▸
用法
vùng dưới đồi / đồi mồi / suy đồi / đồi não …