đối sách
音声
対策 encountermeasure
名詞
対策
countermeasure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
対策
接続・論理
状況に対処するために使用される戦術や計画。
vi Chúng ta cần có đối sách kịp thời cho tình huống này.
ja この状況にはタイムリーな対策が必要だ。
構成
đối / sách / 漢越語。漢字は 對策 …
▸
構成
đối / sách / 漢越語。漢字は 對策 …
成り立ち漢越語。漢字は 對策
漢字
出典照合済み
代表候補
對策
音節ごとの候補
đối
对
sách
册
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
対策
▸
類語
対策
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …
▸
用法
đối tượng / đối mặt / tương đối / đối thủ …