đệt mợ
くそっ enexpletive
感嘆詞
くそっ
expletive
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
くそっ
接続・論理
A dialectal spelling of a common Vietnamese swear word, often used as a milder exclamation.
構成
đệt / mợ
▸
構成
đệt / mợ
類語
đệt
▸
類語
đệt
用法
vắng mợ chợ vẫn đông
▸
用法
vắng mợ chợ vẫn đông