đều
発音
北部
/ɗe̤w˨˩/
中部
/ɗew˧˧/
南部
/ɗew˨˩/
音声
平等 enequally
副詞
平等
equally
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
平等 (equally)
語義 1
副詞
等しく
程度や量に差がなく、公平で統一された様子。
vi Cơ hội được chia đều cho tất cả các ứng cử viên tham gia.
ja 機会は参加者全員に等しく与えられる。
均等 (equal)
語義 1
形容詞
均等
性質・状態
大きさや寸法が同一で一致している状態。
vi Những viên gạch này được cắt rất đều nhau.
ja これらのレンガはすべて均等な大きさに切られている。
常 (always)
語義 1
副詞
いつも
例外なく常に、あらゆる場合に発生あるいは繰り返されること。
vi Sáng nào ông ấy cũng đều đi bộ quanh công viên.
ja 彼は毎朝、いつも公園を散歩している。
類語
dêu / đếu / đểu / đều đặn …
▸
類語
dêu / đếu / đểu / đều đặn …
用法
đồng đều / tam giác đều / chia đều
▸
用法
đồng đều / tam giác đều / chia đều