đế nghiệp
帝王の業績 enimperial achievements
名詞
帝王の業績
imperial achievements
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
帝王の業績 接続・論理
歴史上の皇帝が成し遂げた偉大な功績や伝説的な経歴。
vi Những trang sử hào hùng ghi lại đế nghiệp của tổ tiên.
ja 英雄的な歴史のページが祖先の帝王の業績を記録している。
構成
đế / nghiệp / 漢越語。漢字は 帝業 …
▸
構成
đế / nghiệp / 漢越語。漢字は 帝業 …
成り立ち漢越語。漢字は 帝業
漢字
出典照合済み
代表候補
帝業
音節ごとの候補
đế
蹄(蒂)
nghiệp
業
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đế chế / đế / đế hiệu / đế quốc Mỹ …
▸
類語
đế chế / đế / đế hiệu / đế quốc Mỹ …
用法
thỏ đế / già cốc đế / hoàng đế / đế quốc …
▸
用法
thỏ đế / già cốc đế / hoàng đế / đế quốc …