đậu xị
音声
豆豉 enfermented soybeans
名詞
豆豉
fermented soybeans
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
豆豉
料理
Food & Dishes
塩辛い調味料として一般的に使われる発酵大豆食品。
vi Đậu xị là một loại gia vị phổ biến trong nhiều món ăn Á Đông.
ja 豆豉は多くの東アジア料理で一般的な調味料である。
構成
đậu / xị / 豆豉
▸
構成
đậu / xị / 豆豉
漢字
出典照合済み
代表候補
豆豉
音節ごとの候補
đậu
豆(痘 / 𨁋)
xị
豉
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chủ xị / nhặng xị / loạn xị / bí xị …
▸
類語
chủ xị / nhặng xị / loạn xị / bí xị …
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …
▸
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …