đậu má
音声
くそ enmild swear word
感嘆詞
くそ
mild swear word
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
くそ
俗語・外来語・擬音
いら立ちや驚きを表す際に使われる俗語的な感嘆詞。
vi Đậu má, tôi lại quên mang theo chìa khóa nhà rồi!
ja くそ、また家の鍵を持ってくるのを忘れた!
構成
đậu / má / 豆媽
▸
構成
đậu / má / 豆媽
漢字
音節対応から推定
代表候補
豆媽
音節ごとの候補
đậu
豆(痘 / 𨁋)
má
媽
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …
▸
用法
sái đậu thành binh / đậu hà lan / đậu phộng / đậu phụng …