đầy đủ
発音
北部
/ɗə̤j˨˩ ɗṵ˧˩˧/
中部
/ɗəj˧˧ ɗu˧˩˨/
南部
/ɗəj˨˩ ɗu˨˩˦/
音声
完全な encomplete or sufficient
形容詞
完全な
complete or sufficient
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
完全な 性質・状態
必要なものがすべてそろっている、または量や質が完全で十分である。
vi Tài liệu này đã đầy đủ thông tin cần thiết.
ja この書類には必要な情報がすべてそろっています。
副詞
語義 2
副詞
十分に
必要な部分を欠かさず、十分に、または完全に。
vi Bạn cần thực hiện đầy đủ các bước hướng dẫn.
ja すべての指示に完全に従う必要があります。
構成
đầy / đủ
▸
構成
đầy / đủ
類語
hoàn chỉnh / đầy / đầy hơi / đầy dẫy …
▸
類語
hoàn chỉnh / đầy / đầy hơi / đầy dẫy …
用法
đầy tháng / đầy tớ / đủ đầy / tràn đầy …
▸
用法
đầy tháng / đầy tớ / đủ đầy / tràn đầy …