đầu khấc
音声
亀頭 englans
名詞
亀頭
glans
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
亀頭
接続・論理
男性器の先端にある敏感な部分。
vi Quy đầu là phần đầu nhạy cảm của cơ quan này.
ja 亀頭はこの器官の敏感な先端部分である。
構成
đầu / khấc
▸
構成
đầu / khấc
類語
trơ khấc / 亀頭
▸
類語
trơ khấc / 亀頭
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp
▸
用法
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp