đạo hằng
発音
北部
/ɗa̰ːʔw˨˩ ha̤ŋ˨˩/
中部
/ɗa̰ːw˨˨ haŋ˧˧/
南部
/ɗaːw˨˩˨ haŋ˨˩/
永遠の道 eneternal way
unknown
永遠の道
eternal way
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
永遠の道
不変の根本的な道徳原理や自然の法則。
vi Mọi người cần phải tuân giữ đạo hằng.
ja 誰もが不変の理に従うべきだ。
構成
đạo / hằng
▸
構成
đạo / hằng
類語
hàm hằng / vĩnh hằng / cõi vĩnh hằng
▸
類語
hàm hằng / vĩnh hằng / cõi vĩnh hằng
用法
lãnh đạo / chỉ đạo / quỹ đạo / đạo diễn …
▸
用法
lãnh đạo / chỉ đạo / quỹ đạo / đạo diễn …