đường ray
発音
北部
/ɗɨə̤ŋ˨˩ zaj˧˧/
中部
/ɗɨəŋ˧˧ ʐaj˧˥/
南部
/ɗɨəŋ˨˩ ɹaj˧˧/
音声
線路 entrack
名詞
線路
track
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
線路
接続・論理
列車などが移動するための平行な金属のレールのセット。
vi Tàu hỏa đang chạy trên đường ray.
ja 列車が線路の上を走っている。
構成
đường
▸
構成
đường
類語
ô-tô ray / 線路
▸
類語
ô-tô ray / 線路
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối