đường ranh
音声
境界線 endemarcation line
名詞
境界線
demarcation line
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
境界線
接続・論理
領域や区域を区切るための線や仕切り。
vi Bạn không nên đi vượt qua đường ranh giới này.
ja この境界線を越えてはいけません。
構成
đường / ranh / đường + ranh の複合 …
▸
構成
đường / ranh / đường + ranh の複合 …
成り立ちđường + ranh の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘棂
音節ごとの候補
đường
塘
ranh
棂(棦 / 𩳊)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rắp ranh / lằn ranh / trẻ ranh / nhãi ranh …
▸
類語
rắp ranh / lằn ranh / trẻ ranh / nhãi ranh …
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối …