đường phên
音声
未精製の砂糖 enunrefined sugar
名詞
未精製の砂糖
unrefined sugar
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
未精製の砂糖
接続・論理
固形の塊で売られることが多い未精製の砂糖。
vi Mẹ tôi thường dùng đường phên để nấu chè.
ja 母はよく甘いスープを作るのに黒砂糖を使う。
構成
đường / phên / đường + phên の複合
▸
構成
đường / phên / đường + phên の複合
成り立ちđường + phên の複合
類語
đường phèn
▸
類語
đường phèn
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối
▸
用法
con đường / đường phố / đường bộ / đường lối