đường ống
音声
配管 enpipe
名詞
配管
pipe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
配管
水や気体、液体などを送るためにつなぎ合わせた管。
構成
đường / ống / 塘甕
▸
構成
đường / ống / 塘甕
漢字
音節対応から推定
代表候補
塘甕
音節ごとの候補
đường
塘
ống
甕(𨇹)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
mố ôm đường ống / mố đường ống / con đường / đường phố …
▸
用法
mố ôm đường ống / mố đường ống / con đường / đường phố …